YE3-355M-4Động cơ điện IE2 220KW-4P Winston
Động cơ điện IE2 220KW-4P Winston: model YE3-355M-4, công suất 220 kW / 300 HP, tốc độ 1450 vòng/phút, nguồn 380V /…
Hai motor cùng công suất vẫn có thể khác số cực, tốc độ, đường kính trục, chiều cao tâm, chân đế hoặc mặt bích. Hãy đối chiếu cơ khí trước khi thay thế.

Mỗi nhóm có cách lắp và ưu tiên vận hành khác nhau. Đi vào danh mục con để xem model và bảng so sánh.
8 SẢN PHẨMTẢI CÔNG NGHIỆPChọn đồng thời theo công suất, rpm, frame, kiểu lắp và chế độ tải để tránh sai cơ khí hoặc quá tải.
8 SẢN PHẨMNGUỒN 1 PHAPhù hợp nơi không có điện 3 pha; cần kiểm tra tải khởi động, tụ, số cực và chu kỳ vận hành.
4 SẢN PHẨMKHU VỰC NGUY HIỂMKhông chốt chỉ từ kW; cần xác nhận phân vùng nguy hiểm, nhóm khí/bụi, cấp bảo vệ và hồ sơ chứng nhận.
1 SẢN PHẨMRỬA TRÔI & ĂN MÒNDành cho thực phẩm, hóa chất và môi trường vệ sinh; cần xác nhận vật liệu, cấp bảo vệ và kiểu lắp.
Thông số trên thẻ giúp sàng lọc ban đầu; cấu hình cuối cần xác nhận theo catalogue và hiện trạng.
YE3-355M-4Động cơ điện IE2 220KW-4P Winston: model YE3-355M-4, công suất 220 kW / 300 HP, tốc độ 1450 vòng/phút, nguồn 380V /…
YE2-315M-6Động cơ điện IE2 90KW-4P Winston: model YE2-315M-6, công suất 90 kW / 120 HP, tốc độ 980 vòng/phút, nguồn 380V / 50Hz,…
YE2-80M2-4Motor IE2 0.75KW-4P Winston: model YE2-80M2-4, công suất 0.75 kW / 1 HP, tốc độ 1450 vòng/phút, nguồn 380V / 50Hz,…
YE2-90S-4Motor IE2 1.1KW-4P Winston: model YE2-90S-4, công suất 1.1 kW / 1.5 HP, tốc độ 1450 vòng/phút, nguồn 380V / 50Hz, kiểu…
YE2-90L-4Motor 1.5KW-4P Winston: model YE2-90L-4, công suất 1.5 kW / 2 HP, tốc độ 1450 vòng/phút, nguồn 380V / 50Hz, kiểu lắp…
YE2-100L2-4Motor IE2 3KW-4P Winston: model YE2-100L2-4, công suất 3 kW / 4 HP (theo tên trang nguồn), tốc độ 1450 vòng/phút,…
YE2-112M-4Motor IE2 4KW-4p Winston: model YE2-112M-4, công suất 4 kW / 5,5 HP (theo tên trang nguồn), tốc độ 1450 vòng/phút,…
YE2-160L-4Động cơ điện IE2 15KW-4P Winston: model YE2-160L-4, công suất 15 kW / 20 HP, tốc độ 1450 vòng/phút, nguồn 380V / 50Hz,…
Thông số catalogue giúp sàng lọc ban đầu. Cấu hình cuối phải đặt trong bối cảnh tải, mặt bằng, hệ thống và điều kiện vận hành thực tế.
Những gợi ý này giúp khoanh đúng nhóm. Model cuối vẫn cần đối chiếu bằng thông số và hiện trạng.
Ưu tiên tốc độ, công suất và chế độ chạy liên tục.
Kiểm tra tải khởi động và ghép với hộp số.
Cần xác nhận phân vùng và chứng chỉ chống nổ.
Xem motor inox, cấp bảo vệ và hóa chất tiếp xúc.
Câu trả lời tập trung vào dữ liệu cần có, khả năng thay thế và phạm vi xác nhận.
Tối thiểu cần công suất, điện áp, tần số, số cực hoặc tốc độ, kiểu lắp, kích thước khung trục, ứng dụng và thời gian chạy. Nếu thay motor cũ, nên gửi ảnh tem và vị trí lắp.
Chúng có thể khác tốc độ, frame, trục, chân đế, mặt bích, điện áp, dòng điện, hiệu suất, mô-men khởi động và điều kiện vận hành.
Chọn theo nguồn điện sẵn có và đặc tính tải. Motor 3 pha thường phù hợp tải công nghiệp và vận hành liên tục; motor 1 pha phù hợp nơi chỉ có nguồn 220V và tải phù hợp.
Khi khu vực đã được phân loại có nguy cơ khí, hơi hoặc bụi cháy nổ và hồ sơ an toàn yêu cầu cấu hình bảo vệ phù hợp.
Ảnh tem là điểm bắt đầu tốt, nhưng thường vẫn cần ảnh toàn bộ vị trí lắp, kích thước trục, kiểu truyền động và yêu cầu thiết bị đi kèm.
Bạn không cần tự xác định chính xác model. Hãy mô tả ứng dụng, gửi thông số hoặc ảnh thiết bị cũ để đối chiếu.