WS-1000Quạt hút vuông Winston 1000 × 1000
Quạt Hút Vuông Winston 1000 × 1000: đối chiếu ô chờ, nguồn điện, lưu lượng và vị trí lắp trước khi nhận tư vấn cấu…
Dòng phổ biến cho nhà xưởng; hiệu quả phụ thuộc đường khí bù, vị trí quạt và trở lực lưới hoặc lam che.

Đọc thông số chính trên thẻ, sau đó mở trang chi tiết để xem bảng đầy đủ và dữ liệu cần xác nhận.
WS-1000Quạt Hút Vuông Winston 1000 × 1000: đối chiếu ô chờ, nguồn điện, lưu lượng và vị trí lắp trước khi nhận tư vấn cấu…
WS-1100Quạt Hút Vuông Winston 1100 × 1100: đối chiếu ô chờ, nguồn điện, lưu lượng và vị trí lắp trước khi nhận tư vấn cấu…
WS-1220Quạt Hút Vuông Winston 1220 × 1220: đối chiếu ô chờ, nguồn điện, lưu lượng và vị trí lắp trước khi nhận tư vấn cấu…
WS-1380Quạt Hút Vuông Winston 1380 × 1380: đối chiếu ô chờ, nguồn điện, lưu lượng và vị trí lắp trước khi nhận tư vấn cấu…
WS-400Quạt Hút Thông Gió Công Nghiệp Vuông 400×400 Winston. Tư vấn chọn theo vị trí lắp, lưu lượng, môi trường và nguồn điện.
WS-500Quạt Hút Vuông Winston 500 × 500: đối chiếu ô chờ, nguồn điện, lưu lượng và vị trí lắp trước khi nhận tư vấn cấu hình,…
WS-600Quạt Hút Vuông Winston 600 × 600: đối chiếu ô chờ, nguồn điện, lưu lượng và vị trí lắp trước khi nhận tư vấn cấu hình,…
WS-700Quạt Hút Vuông Winston 700 × 700: đối chiếu ô chờ, nguồn điện, lưu lượng và vị trí lắp trước khi nhận tư vấn cấu hình,…
WS-800Quạt Hút Vuông Winston 800 × 800: đối chiếu ô chờ, nguồn điện, lưu lượng và vị trí lắp trước khi nhận tư vấn cấu hình,…
WS-900Quạt Hút Vuông Winston 900 × 900: đối chiếu ô chờ, nguồn điện, lưu lượng và vị trí lắp trước khi nhận tư vấn cấu hình,…
Bảng luôn hiển thị và có thể cuộn ngang trên mobile để không làm mất dữ liệu quan trọng.
| Sản phẩm | Model | Thông số 1 | Thông số 2 | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| Quạt hút vuông Winston 1000 × 1000 | WS-1000 | WS-1000 | 1000 × 1000 mm | Xem chi tiết → |
| Quạt hút vuông Winston 1100 × 1100 | WS-1100 | WS-1100 | 1100 × 1100 mm | Xem chi tiết → |
| Quạt hút vuông Winston 1220 × 1220 | WS-1220 | WS-1220 | 1220 × 1220 mm | Xem chi tiết → |
| Quạt hút vuông Winston 1380 × 1380 | WS-1380 | WS-1380 | 1380 × 1380 mm | Xem chi tiết → |
| Quạt hút vuông Winston 400 × 400 | WS-400 | WS-400 | 400 × 400 × 310 mm | Xem chi tiết → |
| Quạt hút vuông Winston 500 × 500 | WS-500 | WS-500 | 500 × 500 mm | Xem chi tiết → |
| Quạt hút vuông Winston 600 × 600 | WS-600 | WS-600 | 600 × 600 mm | Xem chi tiết → |
| Quạt hút vuông Winston 700 × 700 | WS-700 | WS-700 | 700 × 700 mm | Xem chi tiết → |
| Quạt hút vuông Winston 800 × 800 | WS-800 | WS-800 | 800 × 800 mm | Xem chi tiết → |
| Quạt hút vuông Winston 900 × 900 | WS-900 | WS-900 | 900 × 900 mm | Xem chi tiết → |
Thông số catalogue giúp sàng lọc ban đầu. Cấu hình cuối phải đặt trong bối cảnh tải, mặt bằng, hệ thống và điều kiện vận hành thực tế.
Những gợi ý này giúp khoanh đúng nhóm. Model cuối vẫn cần đối chiếu bằng thông số và hiện trạng.
Ưu tiên đường gió xuyên suốt, khí bù và vị trí nguồn nhiệt.
Xem vật liệu composite, hóa chất, độ ẩm và vệ sinh.
Kiểm tra chống dột, tải mái và bảo trì tiếp cận.
Đánh giá mật độ vật nuôi, chiều dài chuồng và tốc độ gió.
Câu trả lời tập trung vào dữ liệu cần có, khả năng thay thế và phạm vi xác nhận.
Cần kiểm tra ô chờ, khung cố định, chiều sâu phía sau, hướng xả và nguồn điện hiện có trước khi kết luận khả năng thay trực tiếp.
Ưu tiên đo kích thước lắp thực tế, không chỉ nhìn tên model. Sau đó đối chiếu lưu lượng cần dùng, điện áp và không gian phía sau quạt.
Phụ thuộc vào thể tích khu vực, nguồn nóng hoặc mùi, số lượng máy móc, vị trí hút và đường khí vào bù. Có thể gửi kích thước khu vực để kỹ thuật tính sơ bộ.
Chọn theo nguồn điện hiện hữu và cấu hình motor của model. Nếu chưa rõ, gửi ảnh CB, tủ điện hoặc tem quạt cũ để kiểm tra trước khi chốt.
Không nên chọn chỉ theo kích thước nếu đường ống dài hoặc có nhiều co cút. Hệ có trở lực lớn cần kiểm tra lại áp suất và phương án quạt phù hợp.
Gửi ảnh mặt trước, mặt sau hoặc vị trí lắp, kích thước ô chờ, nguồn điện, mục tiêu cần xử lý và số lượng dự kiến. Chưa đủ dữ liệu vẫn có thể gửi ảnh hiện trường trước.
Bạn không cần tự xác định chính xác model. Hãy mô tả ứng dụng, gửi thông số hoặc ảnh thiết bị cũ để đối chiếu.