CHỐNG NƯỚCMotor giảm tốc chống nước Houle type F2
Dòng nhỏ gọn cho khu vực ẩm; cần xác nhận mức tiếp xúc nước và hướng lắp thực tế.
Một motor giảm tốc phù hợp phải đồng thời đúng tải, tốc độ, tỷ số truyền, kiểu lắp và kích thước trục. Cùng công suất nhưng sai một yếu tố vẫn có thể không lắp được hoặc vận hành không đúng.


Sáu nhóm dưới đây khác nhau về hướng trục, cách lắp, tải làm việc và dải công suất. Nhấn vào nhóm để lọc sản phẩm tương ứng.
Các mô tả trên thẻ giúp định hướng ban đầu. Cấu hình cuối cùng cần được xác nhận theo catalogue, tem máy và kích thước lắp thực tế.
CHỐNG NƯỚCDòng nhỏ gọn cho khu vực ẩm; cần xác nhận mức tiếp xúc nước và hướng lắp thực tế.
H SERIESĐổi hướng truyền động 90° trong không gian hẹp; cần đối chiếu chiều trục và bệ lắp.
CỐT ÂMPhù hợp khi trục máy đưa trực tiếp vào lỗ cốt; phải đo đường kính, then và chiều sâu.
CỐT DƯƠNGCho cơ cấu cần đầu trục chủ động; cần kiểm tra đường kính, chiều dài và chiều then.
TRỤC VÍTCấu trúc phổ biến, gọn và dễ bố trí; cần kiểm tra hiệu suất, nhiệt và tỷ số truyền.
GH/GVDải cấu hình cho nhiều máy công nghiệp; ưu tiên đối chiếu model và bản vẽ lắp.
CHÂN ĐẾDễ cố định trên bệ máy và bảo trì; cần so khoảng cách lỗ bắt và chiều cao tâm trục.
CỐT ÂMGiao diện cốt âm giúp cụm truyền động gọn; phải xác nhận lỗ cốt, then và hướng lắp.
MẶT BÍCHPhù hợp lắp đứng hoặc bắt trực tiếp vào thân máy; cần đo vòng định tâm và lỗ bulông.
CỐT DƯƠNGPhù hợp khi cần trục ra chủ động; kiểm tra khớp nối, đường kính và khoảng hở bảo trì.
CYCLOCho tải va đập và yêu cầu mô-men lớn; cần kiểm tra hệ số tải và chu kỳ vận hành.
TRỤC VÍT ESKết hợp truyền xoắn và trục vít cho dải tốc độ thấp; cần đối chiếu nhiệt và hiệu suất.
TRỤC SONG SONGPhù hợp băng tải tải lớn và bố trí trục song song; mô-men cần tính theo tải thực tế.
TẢI NẶNG RDòng bánh răng xoắn cho tải công nghiệp; cấu hình cuối cần xác nhận theo tốc độ và mô-men.
GẮN TRỤCLắp trực tiếp lên trục máy giúp giảm khớp nối; cần thêm tay chống mô-men đúng thiết kế.
122 × 122Cho máy nhỏ cần công suất cao hơn trong dòng mini; kiểm tra tụ, điện áp và hộp số ghép.
104 × 104Kích thước trung gian cho máy đóng gói và cấp liệu; chọn thêm hộp số theo tốc độ ra.
90 × 90Gọn cho cơ cấu tự động hóa, băng tải nhỏ; cần xác nhận tốc độ, tụ và kiểu gá lắp.
80 × 80Cho cơ cấu tải nhẹ, kích thước hạn chế; không nên chọn chỉ theo kích thước mặt motor.
70 × 70Dòng nhỏ cho máy tự động hóa; cần tính mô-men sau hộp số và hệ số làm việc.
NHIỆT ĐỘ CAOThiết kế cho tải quay trong môi trường nhiệt; cần xác nhận chiều dài trục và vị trí cách nhiệt.
KÈM ĐIỀU KHIỂNCho cơ cấu cuộn, nhả và giữ lực căng; motor và bộ điều khiển phải được chọn như một hệ.
TORQUE MOTORDành cho ứng dụng cần giới hạn hoặc duy trì mô-men; cần biết dải tốc độ và lực căng.
Công suất chỉ nói một phần khả năng truyền động. Model thực tế còn phải tạo đủ mô-men ở đầu ra, chịu được tải khởi động và có giao diện cơ khí phù hợp với máy.
Các gợi ý dưới đây giúp xác định nhóm cần xem trước. Kích thước cuối cùng vẫn phải được kiểm tra bằng dữ liệu tải và bản vẽ cơ khí.
Ưu tiên tốc độ đầu ra, mô-men khởi động và cách bố trí trục.
Quan tâm tải biến thiên, quán tính và khả năng chịu va đập.
Không chỉ cần mô-men; phải xem phanh, giữ tải và tiêu chuẩn an toàn.
Đánh giá hướng nước, bụi, vệ sinh và cấp bảo vệ cần thiết.
Ưu tiên kích thước mặt, tốc độ, điện áp và bộ điều tốc.

Hãy gửi những gì đang có. Kỹ thuật viên sẽ đọc tem, nhận diện kiểu truyền động và hỏi tiếp các kích thước còn thiếu trước khi đề xuất cấu hình thay thế.
Câu trả lời ngắn cho những tình huống người mua motor giảm tốc thường gặp.
Cần công suất, tốc độ đầu ra hoặc tỷ số truyền, kiểu lắp, kích thước trục, điện áp và mô tả tải. Nếu thay motor cũ, nên gửi thêm ảnh tem và vị trí lắp.
Không chắc chắn. Hai motor cùng công suất vẫn có thể khác tốc độ đầu ra, mô-men, tỷ số truyền, kích thước trục, lỗ chân đế, mặt bích hoặc chiều dài tổng thể.
Có thể cung cấp tốc độ motor và tốc độ đầu ra mong muốn. Tỷ số truyền ước tính bằng tốc độ motor chia cho tốc độ đầu ra; cấu hình thực tế vẫn phải kiểm tra theo catalogue.
Cần xác nhận cấp bảo vệ, hướng mưa hoặc nước vệ sinh, mức bụi, vị trí hộp cực và khả năng che chắn. Không nên suy ra khả năng ngoài trời chỉ từ tên sản phẩm.
Ưu tiên đường kính và chiều dài trục, then, chiều cao tâm trục, khoảng cách lỗ bắt chân đế, kích thước mặt bích, vòng định tâm và không gian tháo lắp.
Giá phụ thuộc dòng hộp số, công suất, tỷ số truyền, kiểu lắp, loại trục, điện áp, phanh hoặc biến tần, cấp bảo vệ, số lượng và thời điểm cần hàng.
Bạn không cần điền hết các trường kỹ thuật. Với trường hợp thay thế, gửi thêm ảnh tem và cụm motor qua Zalo để việc đối chiếu nhanh hơn.