PAĐầu bơm nước rời phân trục Wilson
Đầu bơm nước rời phân trục Wilson: lưu lượng 1100 m³/h, cột áp 150 m, công suất 0,75 kW – 315 kW. Kiểm tra nguồn điện,…
Lưu lượng, cột áp, loại nước, chiều cao hút và đường ống phải được xem cùng nhau. Công suất chỉ là kết quả của điểm làm việc và cấu hình bơm.

Mỗi nhóm có cách lắp và ưu tiên vận hành khác nhau. Đi vào danh mục con để xem model và bảng so sánh.
4 SẢN PHẨMBẢO TRÌ LINH HOẠTCho lưu lượng lớn và hệ công nghiệp; cần ghép đúng đầu bơm, motor, khớp nối, bệ và căn đồng trục.
5 SẢN PHẨMGỌN DIỆN TÍCH LẮPPhù hợp hệ tăng áp và tuần hoàn; cần xác định điểm Q–H, không gian chiều cao và kích thước kết nối.
20 SẢN PHẨMCẤP NƯỚC & TUẦN HOÀNNhóm model rộng; bộ lọc giúp khoanh dải nhưng model cuối phải được kiểm tra tại điểm làm việc Q–H.
15 SẢN PHẨMNGUỒN 220VChọn theo chiều cao hút, cột áp đẩy, lưu lượng dùng đồng thời và độ ổn định nguồn nước.
Thông số trên thẻ giúp sàng lọc ban đầu; cấu hình cuối cần xác nhận theo catalogue và hiện trạng.
PAĐầu bơm nước rời phân trục Wilson: lưu lượng 1100 m³/h, cột áp 150 m, công suất 0,75 kW – 315 kW. Kiểm tra nguồn điện,…
PAMáy bơm nước công nghiệp trục rời Wilson: lưu lượng 1100 m³/h, cột áp 150 m, công suất 0,75 kW – 315 kW. Kiểm tra…
PAIĐầu bơm trục rời inox 304: lưu lượng 1100 m³/h, cột áp 150 m, công suất Không kèm motor. Kiểm tra nguồn điện, kích…
PA 150-32Máy bơm công nghiệp trục rời inox 304: lưu lượng 1100 m³/h, cột áp 150 m, công suất 0,75 kW – 315 kW. Kiểm tra nguồn…
IRGMáy bơm trục đứng in-line Wilson IRG: lưu lượng 4 – 994 m³/h, cột áp 10 – 150 m, công suất 1 HP – 270 HP. Kiểm tra…
IRG 50-125IA-2.2Máy bơm nước trục đứng Wilson IRG 2.2Kw 3HP: lưu lượng 23 m³/h, cột áp 16 m, công suất 2,2 kW / 3 HP. Kiểm tra nguồn…
IRG 50-1001-1.5Máy bơm nước trục đứng Wilson IRG 1.5Kw 2HP: công suất 1,5 kW / 2 HP. Kiểm tra nguồn điện, kích thước hút xả và điều…
Theo cấu hình phòng nổMáy bơm in-line phòng nổ Wilson: đối chiếu lưu lượng, cột áp và cấu hình lắp đặt. Kiểm tra nguồn điện, kích thước hút…
Thông số catalogue giúp sàng lọc ban đầu. Cấu hình cuối phải đặt trong bối cảnh tải, mặt bằng, hệ thống và điều kiện vận hành thực tế.
Những gợi ý này giúp khoanh đúng nhóm. Model cuối vẫn cần đối chiếu bằng thông số và hiện trạng.
Xác định nhu cầu giờ cao điểm và cột áp tầng cao nhất.
Quan tâm thời gian chạy, nhiệt độ và tổn thất đường ống.
Gửi tem, kích thước hút xả và mô tả vấn đề hiện tại.
Kiểm tra nguồn 220V, chiều cao hút và nhu cầu sử dụng.
Câu trả lời tập trung vào dữ liệu cần có, khả năng thay thế và phạm vi xác nhận.
Tối thiểu nên có mục đích sử dụng, lưu lượng mong muốn, cột áp hoặc chiều cao đẩy, chiều cao hút, loại nước, nguồn điện và thời gian chạy. Nếu thay bơm cũ, gửi thêm ảnh tem máy và kích thước hút - xả.
Công suất motor không cho biết đầy đủ lưu lượng và cột áp tại điểm làm việc. Hai bơm cùng HP có thể có đường cong và kích thước hút - xả khác nhau.
Không. Cột áp còn gồm tổn thất trên chiều dài ống, co cút, van, thiết bị và áp lực cần tại điểm sử dụng.
Cần kiểm tra điều kiện mồi, khả năng hút, độ kín đường ống và cân nhắc phao, cảm biến mức hoặc bảo vệ chống cạn phù hợp.
Có thể xem xét khi đối chiếu điểm làm việc, điện áp, kích thước hút - xả, chân đế, không gian lắp, loại nước và chế độ vận hành.
Bạn không cần tự xác định chính xác model. Hãy mô tả ứng dụng, gửi thông số hoặc ảnh thiết bị cũ để đối chiếu.