ẢNH SẢN PHẨMMáy bơm in-line phòng nổ Wilson
Máy bơm in-line phòng nổ Wilson: đối chiếu lưu lượng, cột áp và cấu hình lắp đặt. Kiểm tra nguồn điện, kích thước hút xả và điều kiện lắp trước khi nhận báo giá.
Cùng một sản phẩm nhưng dữ liệu cần kiểm tra khác nhau.
Mua cho hệ thống mới
Bắt đầu từ yêu cầu tải, lưu lượng hoặc tốc độ và điều kiện lắp đặt thực tế.
Thay thiết bị đang dùng
Ưu tiên ảnh tem, kích thước cơ khí, đầu nối và vấn đề của model cũ.
Chưa rõ model
Gửi ứng dụng và ảnh hiện trạng; kỹ thuật sẽ khoanh nhóm trước khi hỏi thêm dữ liệu.
Dữ liệu dùng để đối chiếu cấu hình.
Thông số được tổng hợp từ nội dung sản phẩm hiện có. Cần xác nhận lại theo catalogue, phiên bản hàng và cấu hình đặt mua.
| Model | Theo cấu hình phòng nổ |
|---|---|
| Công suất | Cần xác nhận |
| Công suất Cần xác nhận | Cần xác nhận |
| Lưu lượng | Theo đường cong bơm |
| Lưu lượng Cần xác nhận | Theo đường cong bơm |
| Cột áp | Theo đường cong bơm |
| Cột áp Cần xác nhận | Theo đường cong bơm |
| Nguồn điện | Cần xác nhận theo cấu hình |
| Nguồn điện Cần xác nhận | Cần xác nhận theo cấu hình |
| Kích thước hút - xả | Cần xác nhận theo model |
| Kích thước hút - xả Cần xác nhận | Cần xác nhận theo model |
| Tốc độ | Cần xác nhận theo motor |
| Tốc độ Cần xác nhận | Cần xác nhận theo motor |
| Áp suất làm việc | PN12 bar; tùy chọn PN16 bar |
| Nhiệt độ chất lỏng | -15°C đến +110°C |
| Cấu hình motor | Động cơ 2 hoặc 4 cực; tùy chọn biến tần E-SPD+ |
| Vật liệu cánh bơm | Cần xác nhận theo cấu hình |
| Trọng lượng | Cần xác nhận theo cấu hình |
| Bảo hành | Cần xác nhận khi báo giá |
| Nhóm sản phẩm Đã công bố | Máy bơm nước Wilson |
| Vật liệu cánh bơm Cần xác nhận | Cần xác nhận theo cấu hình |
| Trọng lượng Cần xác nhận | Cần xác nhận theo cấu hình |
| Bảo hành Cần xác nhận | Cần xác nhận khi báo giá |
| Ghi chú đối chiếu Cần lưu ý | Trang gốc không công bố model, công suất, lưu lượng và cột áp cụ thể; phải xác nhận theo cấu hình phòng nổ và đường cong bơm. |
Loại sai model bằng dữ liệu cơ khí và vận hành.
Phù hợp để tiếp tục đối chiếu khi
- Đã có model hoặc thông số vận hành chính
- Đã xác định nguồn điện và vị trí lắp
- Đã có kích thước kết nối hoặc ảnh thiết bị cũ
Chưa nên chốt nếu
- Chỉ biết công suất nhưng thiếu tốc độ hoặc tải
- Chưa đo kích thước trục, chân đế hoặc đầu nối
- Điều kiện nhiệt, nước, bụi hoặc hóa chất chưa rõ
HP lớn hơn không đảm bảo bơm đúng lưu lượng tại cột áp cần dùng.
Điểm làm việc thực tế nằm trên đường đặc tính bơm. Chọn sai Q–H có thể làm thiếu nước, quá tải, rung hoặc tiêu tốn điện.
Cấp nước tòa nhà
Xác định nhu cầu giờ cao điểm và cột áp tầng cao nhất.
Tuần hoàn công nghiệp
Quan tâm thời gian chạy, nhiệt độ và tổn thất đường ống.
Thay bơm cũ
Gửi tem, kích thước hút xả và mô tả vấn đề hiện tại.
Bơm nước dân dụng
Kiểm tra nguồn 220V, chiều cao hút và nhu cầu sử dụng.
So sánh thêm model trong cùng nhóm.
Làm rõ trước khi yêu cầu báo giá.
Câu trả lời tập trung vào dữ liệu cần có, khả năng thay thế và phạm vi xác nhận.
01WILSON PHÒNG NỔ có phù hợp với hệ thống của tôi không?+
Cần đối chiếu lưu lượng, cột áp, loại nước, điện áp, kích thước hút - xả và điều kiện lắp. Tên model hoặc công suất chưa đủ để kết luận.
02Thông số nào của model này cần xác nhận trước khi đặt?+
Các trường đang ghi “cần xác nhận” phải được kiểm tra theo catalogue, đường cong bơm hoặc cấu hình báo giá của đúng model.
03Có thể dùng model này để thay máy bơm cũ không?+
Có thể xem xét khi điểm làm việc, nguồn điện, đầu hút - xả, chân đế và không gian lắp tương thích. Nên gửi ảnh tem và ảnh vị trí lắp.
04Có cần lắp bảo vệ chống chạy khô không?+
Nên cân nhắc khi nguồn nước không ổn định, bơm hút từ bể hoặc giếng, hoặc hệ thống vận hành không có người theo dõi liên tục.
05Giá máy bơm in-line phòng nổ wilson được xác định thế nào?+
Giá được xác nhận theo đúng model, công suất, điện áp, vật liệu, số lượng và các thiết bị đi kèm. Tiến Phát làm rõ cấu hình trước khi báo giá.
Gửi dữ liệu đang có. Kỹ thuật sẽ hỏi tiếp phần còn thiếu.
Bạn không cần tự xác định chính xác model. Hãy mô tả ứng dụng, gửi thông số hoặc ảnh thiết bị cũ để đối chiếu.
